THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1 TRN
赵元任全集 .
赵, 元 任.
商务印书馆,
2002.
ISBN: 7100033225
第一版.
北京 :
760 页. : 20卷 图, 肖像, 摹真; 25 cm.
中文
语言.
Ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc.
中文.
Ngôn ngữ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9103
DDC
495.1
Tác giả CN
赵, 元 任.
Nhan đề
赵元任全集 . 第一卷 / 赵元任著.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,2002.
Mô tả vật lý
760 页. :20卷 图, 肖像, 摹真;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语言.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
语言.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000008017
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9103
002
1
004
9723
008
040816s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100033225
035
[ ]
|a
1456401468
039
[ ]
|a
20241201181054
|b
idtocn
|c
20040816000000
|d
anhpt
|y
20040816000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1
|b
TRN
090
[ ]
|a
495.1
|b
TRN
100
[0 ]
|a
赵, 元 任.
245
[1 0]
|a
赵元任全集 .
|n
第一卷 /
|c
赵元任著.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2002.
300
[ ]
|a
760 页. :
|b
20卷 图, 肖像, 摹真;
|c
25 cm.
650
[0 0]
|a
语言.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
语言.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000008017
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0