TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
赵元任全集 .

赵元任全集 .

 商务印书馆, 2002. ISBN: 7100033225
 第一版. 北京 : 760 页. : 20卷 图, 肖像, 摹真; 25 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9103
DDC 495.1
Tác giả CN 赵, 元 任.
Nhan đề 赵元任全集 . 第一卷 / 赵元任著.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2002.
Mô tả vật lý 760 页. :20卷 图, 肖像, 摹真;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语言.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 语言.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000008017
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019103
0021
0049723
008040816s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100033225
035[ ] |a 1456401468
039[ ] |a 20241201181054 |b idtocn |c 20040816000000 |d anhpt |y 20040816000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1 |b TRN
090[ ] |a 495.1 |b TRN
100[0 ] |a 赵, 元 任.
245[1 0] |a 赵元任全集 . |n 第一卷 / |c 赵元任著.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2002.
300[ ] |a 760 页. : |b 20卷 图, 肖像, 摹真; |c 25 cm.
650[0 0] |a 语言.
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 语言.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000008017
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0