TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语新词词典

现代汉语新词词典

 北京语言学院出版社, 1994. ISBN: 756190424X
 第一版. 北京 : 983 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9105
DDC 495.13
Tác giả CN 于 根 元
Nhan đề 现代汉语新词词典 / 于根元.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言学院出版社,1994.
Mô tả vật lý 983 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 现代.
Thuật ngữ chủ đề 词典.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do 现代
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008989-90
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019105
0021
0049725
005202503311324
008040816s1994 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 756190424X
035[ ] |a 1456391899
039[ ] |a 20250331132629 |b namth |c 20241129152939 |d idtocn |y 20040816000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b YUG
100[0 ] |a 于 根 元
245[1 0] |a 现代汉语新词词典 / |c 于根元.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言学院出版社, |c 1994.
300[ ] |a 983 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 现代.
650[0 0] |a 词典.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a 现代
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008989-90
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008990 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008990
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008989 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008989
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng