TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉字传播史

汉字传播史

 语文出版社, 2002 ISBN: 7801268709
 第一版 北京 : 432 页. : 图; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9112
DDC 495.109
Tác giả CN 陆 锡 兴
Nhan đề 汉字传播史 / 陆锡兴
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2002
Mô tả vật lý 432 页. :图;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉字
Thuật ngữ chủ đề 传播史
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ nguyên học-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Kí tự-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉字.
Từ khóa tự do Kí tự.
Từ khóa tự do 传播史.
Từ khóa tự do Từ nguyên học
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006970-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019112
0021
0049732
005202201120939
008040817s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801268709
035[ ] |a 1456378342
035[# #] |a 1083174571
039[ ] |a 20241203082454 |b idtocn |c 20220112093922 |d maipt |y 20040817000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.109 |b LUX
100[0 ] |a 陆 锡 兴
245[1 0] |a 汉字传播史 / |c 陆锡兴
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2002
300[ ] |a 432 页. : |b 图; |c 21 cm.
650[0 0] |a 汉字
650[0 0] |a 传播史
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ nguyên học |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Kí tự |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉字.
653[0 ] |a Kí tự.
653[0 ] |a 传播史.
653[0 ] |a Từ nguyên học
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000006970-1
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006970 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006970
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006971 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006971
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng