TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ねじれた町

ねじれた町

 角川文庫, 1981.
 東京 : 208 p. ; 15 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:9143
DDC 895.6301
Tác giả CN 眉村卓.
Nhan đề ねじれた町 / 眉村卓.
Thông tin xuất bản 東京 :角川文庫,1981.
Mô tả vật lý 208 p. ;15 cm
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015437
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019143
0021
0049764
008040831s1981 ja| rus
0091 0
035[ ] |a 1456378357
039[ ] |a 20241202164651 |b idtocn |c 20040831000000 |d anhpt |y 20040831000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6301 |b MAY
090[ ] |a 895.6301 |b MAY
100[0 ] |a 眉村卓.
245[1 0] |a ねじれた町 / |c 眉村卓.
260[ ] |a 東京 : |b 角川文庫, |c 1981.
300[ ] |a 208 p. ; |c 15 cm
650[0 0] |a 小説.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 7] |a Văn học Nhật Bản |v Truyện ngắn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015437
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0