THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
302 NAD
心の底をのぞいたら
: 心の研究
なだ, いなだ
筑摩書房,
1971
東京 :
229 p. : イラスト; 19cm.
日本語
心理
Tâm lý học
Nhật Bản
Tâm lý xã hội
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9157
DDC
302
Tác giả CN
なだ, いなだ
Nhan đề
心の底をのぞいたら : 心の研究 / なだ いなだ
Thông tin xuất bản
東京 : 筑摩書房, 1971
Mô tả vật lý
229 p. :イラスト;19cm.
Thuật ngữ chủ đề
心理-
日本-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tâm lý học-
TVĐHHN.-
Nhật Bản
Từ khóa tự do
Nhật Bản
Từ khóa tự do
Tâm lý xã hội
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000015540
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9157
002
1
004
9778
005
202103021101
008
040901s1971 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456377032
035
[# #]
|a
1083166922
039
[ ]
|a
20241202165410
|b
idtocn
|c
20210302110128
|d
maipt
|y
20040901000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
302
|b
NAD
100
[0 ]
|a
なだ, いなだ
245
[1 0]
|a
心の底をのぞいたら :
|b
心の研究 /
|c
なだ いなだ
260
[ ]
|a
東京 :
|b
筑摩書房,
|c
1971
300
[ ]
|a
229 p. :
|b
イラスト;
|c
19cm.
650
[1 4]
|a
心理
|x
日本
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tâm lý học
|2
TVĐHHN.
|b
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Tâm lý xã hội
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000015540
890
[ ]
|a
1
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015540
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000015540
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng