TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ソクラテスの弁明クリトン

ソクラテスの弁明クリトン

 岩波書店, 1978.
 東京 : 283 p. ; 15cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:9161
DDC 895.6301
Tác giả CN プラトン.
Nhan đề ソクラテスの弁明クリトン / プラトン,久保勉(訳).
Thông tin xuất bản 東京 :岩波書店,1978.
Mô tả vật lý 283 p. ;15cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề プラトン.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Từ khóa tự do プラトン.
Từ khóa tự do Platông.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015279
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019161
0021
0049782
008040901s1978 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456414621
039[ ] |a 20241201152111 |b idtocn |c 20040901000000 |d anhpt |y 20040901000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6301 |b PLA
090[ ] |a 895.6301 |b PLA
100[0 ] |a プラトン.
245[1 0] |a ソクラテスの弁明クリトン / |c プラトン,久保勉(訳).
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 1978.
300[ ] |a 283 p. ; |c 15cm.
650[0 0] |a 小説.
650[0 0] |a プラトン.
650[0 7] |a Văn học Nhật Bản |v Truyện ngắn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
653[0 ] |a プラトン.
653[0 ] |a Platông.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015279
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0