THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.6301 PLA
ソクラテスの弁明クリトン
プラトン.
岩波書店,
1978.
東京 :
283 p. ; 15cm.
日本語
小説.
プラトン.
Văn học Nhật Bản
Tiếng Nhật.
Văn học Nhật Bản.
日本語.
Truyện ngắn.
Platông.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9161
DDC
895.6301
Tác giả CN
プラトン.
Nhan đề
ソクラテスの弁明クリトン / プラトン,久保勉(訳).
Thông tin xuất bản
東京 :岩波書店,1978.
Mô tả vật lý
283 p. ;15cm.
Thuật ngữ chủ đề
小説.
Thuật ngữ chủ đề
プラトン.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Nhật Bản-
Truyện ngắn-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
小説.
Từ khóa tự do
Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
Truyện ngắn.
Từ khóa tự do
プラトン.
Từ khóa tự do
Platông.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015279
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9161
002
1
004
9782
008
040901s1978 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414621
039
[ ]
|a
20241201152111
|b
idtocn
|c
20040901000000
|d
anhpt
|y
20040901000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
895.6301
|b
PLA
090
[ ]
|a
895.6301
|b
PLA
100
[0 ]
|a
プラトン.
245
[1 0]
|a
ソクラテスの弁明クリトン /
|c
プラトン,久保勉(訳).
260
[ ]
|a
東京 :
|b
岩波書店,
|c
1978.
300
[ ]
|a
283 p. ;
|c
15cm.
650
[0 0]
|a
小説.
650
[0 0]
|a
プラトン.
650
[0 7]
|a
Văn học Nhật Bản
|v
Truyện ngắn
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
小説.
653
[0 ]
|a
Văn học Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
Truyện ngắn.
653
[0 ]
|a
プラトン.
653
[0 ]
|a
Platông.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000015279
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0