TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
青猫

青猫 : 詩集

 東京, 1993. ISBN: 4087520404
 集英社 : 248 p. ; 15cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:9165
DDC 895.61
Tác giả CN 萩原朔太郎.
Nhan đề 青猫: 詩集 / 萩原朔太郎.
Thông tin xuất bản 集英社 :東京,1993.
Mô tả vật lý 248 p. ;15cm.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề 詩.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Thơ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do 詩.
Từ khóa tự do Thơ.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2NB(1): 000015329
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019165
0021
0049786
008040901s1993 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4087520404
035[ ] |a 1456412306
035[# #] |a 1083173386
039[ ] |a 20241202164614 |b idtocn |c 20040901000000 |d anhpt |y 20040901000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.61 |b HAG
090[ ] |a 895.61 |b HAG
100[0 ] |a 萩原朔太郎.
245[1 0] |a 青猫: |b 詩集 / |c 萩原朔太郎.
260[ ] |a 集英社 : |b 東京, |c 1993.
300[ ] |a 248 p. ; |c 15cm.
650[0 0] |a 文学.
650[0 0] |a 詩.
650[0 7] |a Văn học Nhật Bản |v Thơ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a 詩.
653[0 ] |a Thơ.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |c NB |j (1): 000015329
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015329 1 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000015329
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng