THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.61 HAG
青猫
: 詩集
萩原朔太郎.
東京,
1993.
ISBN: 4087520404
集英社 :
248 p. ; 15cm.
日本語
文学.
詩.
Văn học Nhật Bản
Tiếng Nhật.
Văn học Nhật Bản.
日本語.
Thơ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9165
DDC
895.61
Tác giả CN
萩原朔太郎.
Nhan đề
青猫: 詩集 / 萩原朔太郎.
Thông tin xuất bản
集英社 :東京,1993.
Mô tả vật lý
248 p. ;15cm.
Thuật ngữ chủ đề
文学.
Thuật ngữ chủ đề
詩.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Nhật Bản-
Thơ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do
文学.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
詩.
Từ khóa tự do
Thơ.
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2NB(1): 000015329
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9165
002
1
004
9786
008
040901s1993 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4087520404
035
[ ]
|a
1456412306
035
[# #]
|a
1083173386
039
[ ]
|a
20241202164614
|b
idtocn
|c
20040901000000
|d
anhpt
|y
20040901000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
895.61
|b
HAG
090
[ ]
|a
895.61
|b
HAG
100
[0 ]
|a
萩原朔太郎.
245
[1 0]
|a
青猫:
|b
詩集 /
|c
萩原朔太郎.
260
[ ]
|a
集英社 :
|b
東京,
|c
1993.
300
[ ]
|a
248 p. ;
|c
15cm.
650
[0 0]
|a
文学.
650
[0 0]
|a
詩.
650
[0 7]
|a
Văn học Nhật Bản
|v
Thơ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
Văn học Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
文学.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
詩.
653
[0 ]
|a
Thơ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
|c
NB
|j
(1): 000015329
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015329
1
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1
000015329
Nơi lưu
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng