TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
C.W.ニコルの野生記

C.W.ニコルの野生記

 東京, 1991. ISBN: 4061849492
 講談社 : 205 p. ; : イラスト; 15cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:9167
DDC 895.6803
Tác giả CN C.W.ニコル.
Nhan đề C.W.ニコルの野生記 / C.W.ニコル、竹内和世 訳.
Thông tin xuất bản 講談社 :東京,1991.
Mô tả vật lý 205 p. ; : イラスト;15cm.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề 筆記.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Bút ký-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Bút ký.
Từ khóa tự do 筆記.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015330
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019167
0021
0049788
008040901s1991 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4061849492
035[ ] |a 1456416352
039[ ] |a 20241201145832 |b idtocn |c 20040901000000 |d anhpt |y 20040901000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6803 |b NIC
090[ ] |a 895.6803 |b NIC
100[0 ] |a C.W.ニコル.
245[1 0] |a C.W.ニコルの野生記 / |c C.W.ニコル、竹内和世 訳.
260[ ] |a 講談社 : |b 東京, |c 1991.
300[ ] |a 205 p. ; : |b イラスト; |c 15cm.
650[0 0] |a 文学.
650[0 0] |a 筆記.
650[0 7] |a Văn học Nhật Bản |v Bút ký |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Bút ký.
653[0 ] |a 筆記.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015330
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0