THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
302 ARG
The social psychology of everyday life
Argyle, Michael.
Routledge,
1992.
ISBN: 0415010713
London ;
x, 319 p. : ill; 25 cm.
rus
Social psychology.
Social groups.
Social interaction.
Attitude (Psychology)
Nhận thức (Tâm lý)
Tương tác xã hội.
Tâm lý xã hội.
Nhận thức (Tâm lý).
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9170
DDC
302
Tác giả CN
Argyle, Michael.
Nhan đề
The social psychology of everyday life / Michael Argyle.
Thông tin xuất bản
London ;New York :Routledge,1992.
Mô tả vật lý
x, 319 p. :ill;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Social psychology.
Thuật ngữ chủ đề
Social groups.
Thuật ngữ chủ đề
Social interaction.
Thuật ngữ chủ đề
Attitude (Psychology)
Thuật ngữ chủ đề
Nhận thức (Tâm lý)-
Tâm lý xã hội-
Tương tác xã hội-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tương tác xã hội.
Từ khóa tự do
Tâm lý xã hội.
Từ khóa tự do
Nhận thức (Tâm lý).
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-ANAN(1): 000011125
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9170
002
1
004
9791
005
201812191506
008
040901s1992 | rus
009
1 0
020
[ ]
|a
0415010713
020
[ ]
|a
0415010721 (pbk.)
035
[ ]
|a
1456417835
035
[# #]
|a
23689260
039
[ ]
|a
20241201153149
|b
idtocn
|c
20181219150647
|d
anhpt
|y
20040901000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
302
|2
20
|b
ARG
100
[1 ]
|a
Argyle, Michael.
245
[1 4]
|a
The social psychology of everyday life /
|c
Michael Argyle.
260
[ ]
|a
London ;
|a
New York :
|b
Routledge,
|c
1992.
300
[ ]
|a
x, 319 p. :
|b
ill;
|c
25 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and indexes.
650
[0 0]
|a
Social psychology.
650
[0 0]
|a
Social groups.
650
[0 0]
|a
Social interaction.
650
[0 0]
|a
Attitude (Psychology)
650
[1 7]
|a
Nhận thức (Tâm lý)
|x
Tâm lý xã hội
|x
Tương tác xã hội
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tương tác xã hội.
653
[0 ]
|a
Tâm lý xã hội.
653
[0 ]
|a
Nhận thức (Tâm lý).
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|c
AN
|j
(1): 000011125
890
[ ]
|a
1
|b
9
|c
0
|d
0