TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
毛利元就

毛利元就

 東京, 1991. ISBN: 4334712762
 光文社 : 403 p.; 15cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:9175
DDC 895.63
Tác giả CN 徳永真一郎.
Nhan đề 毛利元就 / 徳永真一郎.
Thông tin xuất bản 光文社 : 東京, 1991.
Mô tả vật lý 403 p.; 15cm.
Nhan đề tùng thư 光文社時代小説文庫.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Tiểu thuyết lịch sử-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết lịch sử.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 日本語.
Khoa Khoa Sau Đại học
Chuyên ngành Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
Môn học Lịch sử văn học Nhật Bản
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000015320
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019175
00220
0049796
005202502061138
008040903s1991 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4334712762
035[ ] |a 1456418391
035[# #] |a 1083174998
039[ ] |a 20250206113845 |b anhpt |c 20241202133649 |d idtocn |y 20040903000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.63 |b TOK
100[0 ] |a 徳永真一郎.
245[1 0] |a 毛利元就 / |c 徳永真一郎.
260[ ] |a 光文社 : |b 東京, |c 1991.
300[ ] |a 403 p.; |c 15cm.
440[ ] |a 光文社時代小説文庫.
650[0 7] |a Văn học Nhật Bản |v Tiểu thuyết lịch sử |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Tiểu thuyết lịch sử.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 日本語.
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
692[ ] |a Lịch sử văn học Nhật Bản
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000015320
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015320 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH NB Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000015320
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment