THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.7824 GIH
국어 어휘론 개설
김광해.
집문당,
1993
ISBN: 893030124X
서울 :
440p. : 삽도; 23cm.
kor
Korean language
Giảng dạy
Từ vựng
Tiếng Hàn Quốc
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
9180
DDC
495.7824
Tác giả CN
김광해.
Nhan đề
국어 어휘론 개설 / 김광해.
Thông tin xuất bản
서울 :집문당,1993
Mô tả vật lý
440p. :삽도;23cm.
Phụ chú
국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Phụ chú
참고문헌과 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Lexicology
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Môn học
Tiếng Hàn Quốc.
Môn học
Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN
Gim, Gwang Hae.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516007(2): 000065823, 000143604
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000038938
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9180
002
20
004
9801
005
202206070850
008
220607s1993 ko kor
009
1 0
020
[ ]
|a
893030124X
035
[ ]
|a
1456392715
035
[# #]
|a
1083172749
039
[ ]
|a
20241130153830
|b
idtocn
|c
20220607085005
|d
huongnt
|y
20090327000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
GIH
090
[ ]
|a
495.7824
|b
GIH
100
[0 ]
|a
김광해.
245
[1 0]
|a
국어 어휘론 개설 /
|c
김광해.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
집문당,
|c
1993
300
[ ]
|a
440p. :
|b
삽도;
|c
23cm.
500
[ ]
|a
국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
500
[ ]
|a
참고문헌과 색인수록.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Lexicology
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
690
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
690
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Hàn Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao.
692
[ ]
|a
Lí thuyết tiếng
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
700
[0 ]
|a
Gim, Gwang Hae.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516007
|j
(2): 000065823, 000143604
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000038938
890
[ ]
|a
3
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000143604
3
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000143604
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000065823
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000065823
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000038938
1
K. NN Hàn Quốc
#3
000038938
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng