TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
國語語彙論

國語語彙論

 집문당, 2000. ISBN: 8930307841
 서울 : 475p. ; 23cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9181
DDC 495.75
Tác giả CN 沈在箕 著.
Nhan đề 國語語彙論 / 沈在箕 著.
Thông tin xuất bản 서울 :집문당,2000.
Mô tả vật lý 475p. ;23cm.
Phụ chú 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Phụ chú 권말부록으로 국어어휘론관계 연구논저 수록.
Phụ chú 참고문헌과 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Hàn.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Kei, Shim Trong.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000038939-40
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019181
0021
0049802
008090327s2000 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8930307841
035[ ] |a 1456407371
039[ ] |a 20241130090636 |b idtocn |c 20090327000000 |d anhpt |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b KET
090[ ] |a 495.75 |b KET
100[0 ] |a 沈在箕 著.
245[1 0] |a 國語語彙論 / |c 沈在箕 著.
260[ ] |a 서울 : |b 집문당, |c 2000.
300[ ] |a 475p. ; |c 23cm.
500[ ] |a 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
500[ ] |a 권말부록으로 국어어휘론관계 연구논저 수록.
500[ ] |a 참고문헌과 색인수록.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Hàn.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Kei, Shim Trong.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000038939-40
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038940 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000038940
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038939 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000038939
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng