TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
어린이 언어발달과 말하기 지도

어린이 언어발달과 말하기 지도

 집문당, 1995. ISBN: 8930303412
 서울 : 318p. : 삽도; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9183
DDC 372.6
Tác giả CN 김종훈 지음.
Nhan đề 어린이 언어발달과 말하기 지도 / 김종훈 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :집문당,1995.
Mô tả vật lý 318p. :삽도;23 cm.
Phụ chú 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Thuật ngữ chủ đề 한국십진분류법.
Thuật ngữ chủ đề Phân loại thập phân-Dewey-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 듀이십진분류법.
Từ khóa tự do 한국십진분류법.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038830
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019183
0021
0049804
008090330s1995 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8930303412
035[ ] |a 1456397661
039[ ] |a 20241130092744 |b idtocn |c 20090330000000 |d anhpt |y 20090330000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 372.6
090[ ] |a 372.6
100[0 ] |a 김종훈 지음.
245[1 0] |a 어린이 언어발달과 말하기 지도 / |c 김종훈 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 집문당, |c 1995.
300[ ] |a 318p. : |b 삽도; |c 23 cm.
500[ ] |a 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
650[0 0] |a 한국십진분류법.
650[1 7] |a Phân loại thập phân |x Dewey |2 TVĐHHN.
653[ ] |a 듀이십진분류법.
653[0 ] |a 한국십진분류법.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038830
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038830 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038830
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng