THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 CHJ
속담으로 배우는 한국어 2
: learning korean through proverbs
최권진.
한국문화사,
2006-2007.
서울 :
2책 : 삽화; 23 cm.
kor
한국속담.
Thành ngữ
Tiếng Hàn.
Thành ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
9184
DDC
495.7824
Tác giả CN
최권진.
Nhan đề
속담으로 배우는 한국어 2// : learning korean through proverbs / 최권진.
Thông tin xuất bản
서울 :한국문화사,2006-2007.
Mô tả vật lý
2책 :삽화;23 cm.
Phụ chú
9788957264447
Thuật ngữ chủ đề
한국속담.
Thuật ngữ chủ đề
Thành ngữ-
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do
한국속담.
Từ khóa tự do
Thành ngữ.
Từ khóa tự do
Thành ngữ.
Tác giả(bs) CN
Choi, Kwon Jin.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000038973, 000043646
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000038977-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9184
002
1
004
9805
008
090330s2006 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415427
035
[# #]
|a
1083174090
039
[ ]
|a
20241202154052
|b
idtocn
|c
20090330000000
|d
anhpt
|y
20090330000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
CHJ
090
[ ]
|a
495.7824
|b
CHJ
100
[0 ]
|a
최권진.
245
[1 0]
|a
속담으로 배우는 한국어 2// :
|b
learning korean through proverbs /
|c
최권진.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국문화사,
|c
2006-2007.
300
[ ]
|a
2책 :
|b
삽화;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
9788957264447
650
[0 0]
|a
한국속담.
650
[1 7]
|a
Thành ngữ
|x
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn.
653
[0 ]
|a
한국속담.
653
[0 ]
|a
Thành ngữ.
653
[0 ]
|a
Thành ngữ.
700
[0 ]
|a
Choi, Kwon Jin.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000038973, 000043646
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000038977-8
890
[ ]
|a
4
|b
17
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043646
4
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000043646
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000038978
3
K. NN Hàn Quốc
#2
000038978
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000038977
2
K. NN Hàn Quốc
#3
000038977
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000038973
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000038973
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng