THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.75 CHO
한국어 교육 문법론
최재희.
태학사,
2006.
ISBN: 8959660957
파주 :
446 p. : 삽화; 24 cm.
kor
비소설, 교육.
Ngữ pháp
Ngữ pháp.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
9187
DDC
495.75
Tác giả CN
최재희.
Nhan đề
한국어 교육 문법론 / 최재희 지음.
Thông tin xuất bản
파주 :태학사,2006.
Mô tả vật lý
446 p. :삽화;24 cm.
Phụ chú
참고문헌: p. [429]-437, 색인수록,.
Thuật ngữ chủ đề
비소설, 교육.
Thuật ngữ chủ đề
Ngữ pháp-
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
비소설, 교육.
Từ khóa tự do
비소설, 교육.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Choe, Jae Hui.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000045502, 000045576
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000038997, 000048335
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9187
002
1
004
9808
008
090330s2006 ko| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
8959660957
035
[ ]
|a
1456400270
035
[# #]
|a
1083174124
039
[ ]
|a
20241129151221
|b
idtocn
|c
20090330000000
|d
anhpt
|y
20090330000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.75
|b
CHO
090
[ ]
|a
495.75
|b
CHO
100
[0 ]
|a
최재희.
245
[1 0]
|a
한국어 교육 문법론 /
|c
최재희 지음.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
태학사,
|c
2006.
300
[ ]
|a
446 p. :
|b
삽화;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
참고문헌: p. [429]-437, 색인수록,.
650
[0 0]
|a
비소설, 교육.
650
[1 7]
|a
Ngữ pháp
|x
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
비소설, 교육.
653
[0 ]
|a
비소설, 교육.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Choe, Jae Hui.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000045502, 000045576
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000038997, 000048335
890
[ ]
|a
4
|b
18
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048335
4
K. NN Hàn Quốc
#1
000048335
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000045576
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000045576
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000045502
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000045502
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000038997
1
K. NN Hàn Quốc
#4
000038997
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng