TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
고장 의 문화 판촉

고장 의 문화 판촉 : 세계화 시대 에 지방 이 살길

 학고재, 2002.
 서울시 : 344 p. : ill; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9189
DDC 792.09519
Tác giả CN 전경욱.
Nhan đề 고장 의 문화 판촉 : 세계화 시대 에 지방 이 살길 / 김 형국 지음.
Thông tin xuất bản 서울시 :학고재,2002.
Mô tả vật lý 344 p. :ill;23 cm.
Phụ chú 8985846009
Thuật ngữ chủ đề Cultural industries-Korea (South).
Thuật ngữ chủ đề Arts-Economic aspects-Korea (South).
Thuật ngữ chủ đề Nghệ thuật-Sân khấu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Cultural industries.
Từ khóa tự do Sân khấu.
Từ khóa tự do Nghệ thuật.
Tác giả(bs) CN Jeong, Yeon Guk
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039369
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019189
0021
0049810
008090330s2002 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456416892
039[ ] |a 20241201182037 |b idtocn |c 20090330000000 |d anhpt |y 20090330000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 792.09519 |b JEG
090[ ] |a 792.09519 |b JEG
100[0 ] |a 전경욱.
245[1 0] |a 고장 의 문화 판촉 : |b 세계화 시대 에 지방 이 살길 / |c 김 형국 지음.
260[ ] |a 서울시 : |b 학고재, |c 2002.
300[ ] |a 344 p. : |b ill; |c 23 cm.
500[ ] |a 8985846009
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 324-334) and index.
650[0 0] |a Cultural industries |z Korea (South).
650[1 0] |a Arts |x Economic aspects |z Korea (South).
650[1 7] |a Nghệ thuật |x Sân khấu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Cultural industries.
653[0 ] |a Sân khấu.
653[0 ] |a Nghệ thuật.
700[0 ] |a Jeong, Yeon Guk
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039369
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039369 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039369
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng