TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국의 혼례음식

한국의 혼례음식

 지구문화사, 2001. ISBN: 8970062505
 서울 : 244p. : 색채삽도; 24cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9193
DDC 641.59519
Tác giả CN 윤숙자.
Nhan đề 한국의 혼례음식 / 윤숙자.
Thông tin xuất bản 서울 :지구문화사,2001.
Mô tả vật lý 244p. :색채삽도;24cm.
Thuật ngữ chủ đề Food habits-Korea.
Thuật ngữ chủ đề Cookery, Korean.
Thuật ngữ chủ đề Marriage customs and rites-Korea.
Thuật ngữ chủ đề Thực phẩm-Ẩm thực-Đám cưới-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 음식.
Từ khóa tự do Món ăn dân tộc.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Yoon, suk Ja
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039371
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019193
0021
0049814
008090330s2001 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8970062505
035[ ] |a 1456418040
039[ ] |a 20241201142947 |b idtocn |c 20090330000000 |d anhpt |y 20090330000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 641.59519 |b YOJ
090[ ] |a 641.59519 |b YOJ
100[0 ] |a 윤숙자.
245[1 0] |a 한국의 혼례음식 / |c 윤숙자.
260[ ] |a 서울 : |b 지구문화사, |c 2001.
300[ ] |a 244p. : |b 색채삽도; |c 24cm.
504[ ] |a 참고문헌: p.240, 색인수록.
650[0 0] |a Food habits |z Korea.
650[0 0] |a Cookery, Korean.
650[0 0] |a Marriage customs and rites |z Korea.
650[1 7] |a Thực phẩm |x Ẩm thực |x Đám cưới |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 음식.
653[0 ] |a Món ăn dân tộc.
653[0 ] |a Hàn Quốc.
700[0 ] |a Yoon, suk Ja
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039371
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039371 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039371
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng