THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
641.59519 YOJ
한국의 혼례음식
윤숙자.
지구문화사,
2001.
ISBN: 8970062505
서울 :
244p. : 색채삽도; 24cm.
kor
Food habits
Cookery, Korean.
Marriage customs and rites
Thực phẩm
음식.
Món ăn dân tộc.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9193
DDC
641.59519
Tác giả CN
윤숙자.
Nhan đề
한국의 혼례음식 / 윤숙자.
Thông tin xuất bản
서울 :지구문화사,2001.
Mô tả vật lý
244p. :색채삽도;24cm.
Thuật ngữ chủ đề
Food habits-
Korea.
Thuật ngữ chủ đề
Cookery, Korean.
Thuật ngữ chủ đề
Marriage customs and rites-
Korea.
Thuật ngữ chủ đề
Thực phẩm-
Ẩm thực-
Đám cưới-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
음식.
Từ khóa tự do
Món ăn dân tộc.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Yoon, suk Ja
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039371
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9193
002
1
004
9814
008
090330s2001 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8970062505
035
[ ]
|a
1456418040
039
[ ]
|a
20241201142947
|b
idtocn
|c
20090330000000
|d
anhpt
|y
20090330000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
641.59519
|b
YOJ
090
[ ]
|a
641.59519
|b
YOJ
100
[0 ]
|a
윤숙자.
245
[1 0]
|a
한국의 혼례음식 /
|c
윤숙자.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
지구문화사,
|c
2001.
300
[ ]
|a
244p. :
|b
색채삽도;
|c
24cm.
504
[ ]
|a
참고문헌: p.240, 색인수록.
650
[0 0]
|a
Food habits
|z
Korea.
650
[0 0]
|a
Cookery, Korean.
650
[0 0]
|a
Marriage customs and rites
|z
Korea.
650
[1 7]
|a
Thực phẩm
|x
Ẩm thực
|x
Đám cưới
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
음식.
653
[0 ]
|a
Món ăn dân tộc.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Yoon, suk Ja
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039371
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039371
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039371
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng