TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 아나운싱과 스피치

한국어 아나운싱과 스피치

 커뮤니케이션북스, 2008.
 서울 : 239 p. : 삽화, 초상; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9194
DDC 384.5
Tác giả CN 김상준.
Nhan đề 한국어 아나운싱과 스피치 / 김상준.
Thông tin xuất bản 서울 :커뮤니케이션북스,2008.
Mô tả vật lý 239 p. :삽화, 초상;23 cm.
Phụ chú 9788984999350
Thuật ngữ chủ đề Hệ thống truyền thông vô tuyến-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Hệ thống truyền thông vô tuyến.
Tác giả(bs) CN Kim, Sang Joon.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039031
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019194
0021
0049815
008090330s2008 ko| rus
0091 0
035[ ] |a 1456386200
039[ ] |a 20241129135136 |b idtocn |c 20090330000000 |d anhpt |y 20090330000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 384.5 |b KIS
090[ ] |a 384.5 |b KIS
100[0 ] |a 김상준.
245[1 0] |a 한국어 아나운싱과 스피치 / |c 김상준.
260[ ] |a 서울 : |b 커뮤니케이션북스, |c 2008.
300[ ] |a 239 p. : |b 삽화, 초상; |c 23 cm.
500[ ] |a 9788984999350
650[0 7] |a Hệ thống truyền thông vô tuyến |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Hệ thống truyền thông vô tuyến.
700[0 ] |a Kim, Sang Joon.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039031
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039031 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039031
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng