TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 교육의 이론과 실제

한국어 교육의 이론과 실제

 역락, 2005. ISBN: 8955563914
 서울 : 243 p. : 삽도; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9197
DDC 495.707
Tác giả CN 김영만.
Nhan đề 한국어 교육의 이론과 실제 / 김영만 저.
Thông tin xuất bản 서울 :역락,2005.
Mô tả vật lý 243 p. :삽도;23 cm.
Phụ chú 권말부록으로 "학습자 설문지" 수록.
Phụ chú 참고문헌: p.227-240, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Kim, Yeong Man.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038886
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019197
0021
0049818
008090330s2005 ko| ger
0091 0
020[ ] |a 8955563914
035[ ] |a 1456378238
039[ ] |a 20241201163639 |b idtocn |c 20090330000000 |d anhpt |y 20090330000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.707 |b KIM
090[ ] |a 495.707 |b KIM
100[0 ] |a 김영만.
245[1 0] |a 한국어 교육의 이론과 실제 / |c 김영만 저.
260[ ] |a 서울 : |b 역락, |c 2005.
300[ ] |a 243 p. : |b 삽도; |c 23 cm.
500[ ] |a 권말부록으로 "학습자 설문지" 수록.
500[ ] |a 참고문헌: p.227-240, 색인수록.
650[1 7] |a Giảng dạy |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giảng dạy.
653[0 ] |a Hàn Quốc.
700[0 ] |a Kim, Yeong Man.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038886
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038886 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038886
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng