THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.713 GIW
김소월 시집
김소월.
청목사,
2001.
ISBN: 8930705782
서울 :
238 p. ; 20cm.
kor
시.
Văn học Hàn Quốc
Thơ.
Văn học Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9203
DDC
895.713
Tác giả CN
김소월.
Nhan đề
김소월 시집 / 김소월 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :청목사,2001.
Mô tả vật lý
238 p. ;20cm.
Phụ chú
권말에 연보 수록.
Thuật ngữ chủ đề
시.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Hàn Quốc-
Thơ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
시.
Từ khóa tự do
Thơ.
Từ khóa tự do
Văn học Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Gim, So Wol.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000039528
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9203
002
1
004
9824
008
090330s2001 ko| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
8930705782
035
[ ]
|a
1456383702
039
[ ]
|a
20241202155606
|b
idtocn
|c
20090330000000
|d
anhpt
|y
20090330000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
895.713
|b
GIW
090
[ ]
|a
895.713
|b
GIW
100
[0 ]
|a
김소월.
245
[1 0]
|a
김소월 시집 /
|c
김소월 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
청목사,
|c
2001.
300
[ ]
|a
238 p. ;
|c
20cm.
500
[ ]
|a
권말에 연보 수록.
650
[0 0]
|a
시.
650
[0 7]
|a
Văn học Hàn Quốc
|v
Thơ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
시.
653
[0 ]
|a
Thơ.
653
[0 ]
|a
Văn học Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Gim, So Wol.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000039528
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0