THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
741.5 JEK
꼬꼬 할아버지
정목일 글.
윤진,
1993.
ISBN: 8938000796
서울 :
95 p. : 색채삽도; 24 cm.
kor
Văn học Hàn Quốc
Truyện tranh.
Văn học Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9210
DDC
741.5
Tác giả CN
정목일 글.
Nhan đề
꼬꼬 할아버지 / 정목일 글 ; 천지프로덕션 그림.
Thông tin xuất bản
서울 :윤진,1993.
Mô tả vật lý
95 p. :색채삽도;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Hàn Quốc-
Truyện tranh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Truyện tranh.
Từ khóa tự do
Văn học Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Jeong, Mo Kil.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039507
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9210
002
1
004
9831
008
090331s1993 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8938000796
035
[ ]
|a
1456418041
039
[ ]
|a
20241129162531
|b
idtocn
|c
20090331000000
|d
anhpt
|y
20090331000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
741.5
|b
JEK
090
[ ]
|a
741.5
|b
JEK
100
[0 ]
|a
정목일 글.
245
[1 0]
|a
꼬꼬 할아버지 /
|c
정목일 글 ; 천지프로덕션 그림.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
윤진,
|c
1993.
300
[ ]
|a
95 p. :
|b
색채삽도;
|c
24 cm.
650
[0 7]
|a
Văn học Hàn Quốc
|v
Truyện tranh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Truyện tranh.
653
[0 ]
|a
Văn học Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Jeong, Mo Kil.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039507
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039507
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039507
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng