THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 CAO
小学生全笔顺字典
曹先擢
语文出版社,
1999
ISBN: 7800065375
第一版.
北京 :
517 页. : 图; 19 cm.
中文
字典
全笔顺
Tiếng Trung Quốc
小学生
全笔顺.
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9244
DDC
495.13
Tác giả CN
曹先擢
Nhan đề
小学生全笔顺字典 / 曹先擢
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1999
Mô tả vật lý
517 页. :图;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
字典
Thuật ngữ chủ đề
全笔顺
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
小学生
Từ khóa tự do
字典
Từ khóa tự do
全笔顺.
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000005355-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9244
002
1
004
9865
005
202201241533
008
040818s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800065375
035
[ ]
|a
1456416916
035
[# #]
|a
1083173449
039
[ ]
|a
20241201155300
|b
idtocn
|c
20220124153258
|d
maipt
|y
20040818000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
CAO
100
[0 ]
|a
曹先擢
245
[1 0]
|a
小学生全笔顺字典 /
|c
曹先擢
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1999
300
[ ]
|a
517 页. :
|b
图;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
字典
650
[0 0]
|a
全笔顺
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
|x
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
小学生
653
[0 ]
|a
字典
653
[0 ]
|a
全笔顺.
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000005355-6
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005356
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005356
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000005355
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000005355
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng