THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 YUG
使用语文规范知识小辞典
于 根 元
语文出版社,
1999
ISBN: 7801263421
第 1 次出版.
北京 :
242 页. ; 18 cm.
中文
词典.
Tiếng Trung Quốc
中文.
Ngôn ngữ ứng dụng
实用语文.
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9257
DDC
495.13
Tác giả CN
于 根 元
Nhan đề
使用语文规范知识小辞典 / 于根元
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1999
Mô tả vật lý
242 页. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
词典.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngôn ngữ ứng dụng-
TVĐHHN.-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
词典.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ ứng dụng
Từ khóa tự do
实用语文.
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007842-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9257
002
1
004
9879
005
202503311056
008
040819s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801263421
035
[ ]
|a
1456400271
039
[ ]
|a
20250331105615
|b
namth
|c
20241130082813
|d
idtocn
|y
20040819000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
YUG
100
[0 ]
|a
于 根 元
245
[1 0]
|a
使用语文规范知识小辞典 /
|c
于根元
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1999
300
[ ]
|a
242 页. ;
|c
18 cm.
650
[0 0]
|a
词典.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngôn ngữ ứng dụng
|2
TVĐHHN.
|x
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
词典.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng
653
[0 ]
|a
实用语文.
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007842-3
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007843
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007843
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007842
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007842
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng