TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
使用语文规范知识小辞典

使用语文规范知识小辞典

 语文出版社, 1999 ISBN: 7801263421
 第 1 次出版. 北京 : 242 页. ; 18 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9257
DDC 495.13
Tác giả CN 于 根 元
Nhan đề 使用语文规范知识小辞典 / 于根元
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1999
Mô tả vật lý 242 页. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề 词典.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngôn ngữ ứng dụng-TVĐHHN.-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 词典.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng
Từ khóa tự do 实用语文.
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007842-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019257
0021
0049879
005202503311056
008040819s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801263421
035[ ] |a 1456400271
039[ ] |a 20250331105615 |b namth |c 20241130082813 |d idtocn |y 20040819000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b YUG
100[0 ] |a 于 根 元
245[1 0] |a 使用语文规范知识小辞典 / |c 于根元
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1999
300[ ] |a 242 页. ; |c 18 cm.
650[0 0] |a 词典.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngôn ngữ ứng dụng |2 TVĐHHN. |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 词典.
653[0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng
653[0 ] |a 实用语文.
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007842-3
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007843 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007843
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007842 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007842
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng