TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语成语小词典

汉语成语小词典

 商务印书馆, 2003 ISBN: 7100035805
 第六版,2003年修订本 北京: 514页. ; 14cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9262
DDC 495.131
Nhan đề 汉语成语小词典/ 商务印书馆辞书研究中心修订
Lần xuất bản 第六版,2003年修订本
Thông tin xuất bản 北京:商务印书馆,2003
Mô tả vật lý 514页. ;14cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Thành ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do 成语
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Thành ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000009314-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019262
0021
0049884
005202203251635
008040819s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100035805
035[ ] |a 1456397662
035[# #] |a 1083171784
039[ ] |a 20241130102941 |b idtocn |c 20220325163523 |d maipt |y 20040819000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b HAN
245[0 0] |a 汉语成语小词典/ |c 商务印书馆辞书研究中心修订
250[ ] |a 第六版,2003年修订本
260[ ] |a 北京: |b 商务印书馆, |c 2003
300[ ] |a 514页. ; |c 14cm
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Thành ngữ |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a 成语
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Thành ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000009314-5
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009315 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000009315
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000009314 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000009314
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng