TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新编汉语成语词典

新编汉语成语词典

 语文出版社, 1996. ISBN: 7801260082
 第一版. 北京 : 722 页. ; 14cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9263
DDC 495.131
Tác giả CN 杜佐华
Nhan đề 新编汉语成语词典 / 杜佐华
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1996.
Mô tả vật lý 722 页. ;14cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Thành ngữ-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Thành ngữ-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do 成语
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Thành ngữ
Môn học Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000009295-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019263
00220
0049885
005202412091046
008040819s1996 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801260082
035[ ] |a 1456375272
035[# #] |a 1083196159
039[ ] |a 20241209104655 |b anhpt |c 20241130163342 |d idtocn |y 20040819000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b DOZ
100[0 ] |a 杜佐华
245[1 0] |a 新编汉语成语词典 / |c 杜佐华
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1996.
300[ ] |a 722 页. ; |c 14cm.
650[1 7] |a Từ điển |x Thành ngữ |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Thành ngữ |v Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a 成语
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Thành ngữ
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Tiếng Trung Quốc cổ đại
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (2): 000009295-6
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009296 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000009296
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000009295 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000009295
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện