TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
胡适选

胡适选 : 每天一首诗

 语文出版社, 1997. ISBN: 7801260988
 第一版. 北京 : 236 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9267
DDC 895.109
Tác giả CN 柴, 剑 红.
Nhan đề 胡适选 : 每天一首诗 / 柴剑红,赵仁圭.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1997.
Mô tả vật lý 236 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 胡适.
Thuật ngữ chủ đề 诗歌.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Phê bình văn thơ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 胡适.
Từ khóa tự do 诗歌.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Phê bình văn thơ.
Tác giả(bs) CN 赵, 仁 圭.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008895-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019267
0021
0049889
005201910231638
008040819s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801260988
035[ ] |a 1456418392
035[# #] |a 1083174286
039[ ] |a 20241129103923 |b idtocn |c 20191023163808 |d maipt |y 20040819000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.109 |b SAH
090[ ] |a 895.109 |b SAH
100[0 ] |a 柴, 剑 红.
245[1 0] |a 胡适选 : |b 每天一首诗 / |c 柴剑红,赵仁圭.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1997.
300[ ] |a 236 页. ; |c 21 cm.
600[ ] |a Hồ Thích.
650[0 0] |a 胡适.
650[0 0] |a 诗歌.
650[1 7] |a Văn học Trung Quốc |x Phê bình văn thơ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 胡适.
653[0 ] |a 诗歌.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Phê bình văn thơ.
700[0 ] |a 赵, 仁 圭.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008895-6
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008896 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008896
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008895 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008895
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng