THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.109 SAH
胡适选
: 每天一首诗
柴, 剑 红.
语文出版社,
1997.
ISBN: 7801260988
第一版.
北京 :
236 页. ; 21 cm.
中文
胡适.
诗歌.
Văn học Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
中文.
Phê bình văn thơ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9267
DDC
895.109
Tác giả CN
柴, 剑 红.
Nhan đề
胡适选 : 每天一首诗 / 柴剑红,赵仁圭.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1997.
Mô tả vật lý
236 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
胡适.
Thuật ngữ chủ đề
诗歌.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Trung Quốc-
Phê bình văn thơ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
胡适.
Từ khóa tự do
诗歌.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Phê bình văn thơ.
Tác giả(bs) CN
赵, 仁 圭.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008895-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9267
002
1
004
9889
005
201910231638
008
040819s1997 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801260988
035
[ ]
|a
1456418392
035
[# #]
|a
1083174286
039
[ ]
|a
20241129103923
|b
idtocn
|c
20191023163808
|d
maipt
|y
20040819000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.109
|b
SAH
090
[ ]
|a
895.109
|b
SAH
100
[0 ]
|a
柴, 剑 红.
245
[1 0]
|a
胡适选 :
|b
每天一首诗 /
|c
柴剑红,赵仁圭.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1997.
300
[ ]
|a
236 页. ;
|c
21 cm.
600
[ ]
|a
Hồ Thích.
650
[0 0]
|a
胡适.
650
[0 0]
|a
诗歌.
650
[1 7]
|a
Văn học Trung Quốc
|x
Phê bình văn thơ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
胡适.
653
[0 ]
|a
诗歌.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Phê bình văn thơ.
700
[0 ]
|a
赵, 仁 圭.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008895-6
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008896
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008896
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008895
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008895
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng