THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.180071 ZHO
汉语课堂教学技巧与游戏
周, 健.
北京语言文化大学出版社,
1998
ISBN: 7561906358
第一版.
北京 :
204 页. : 图 ; 21 cm.
中文
教学技巧.
游戏.
Tiếng Trung Quốc
Phương pháp giảng dạy
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
9268
DDC
495.180071
Tác giả CN
周, 健.
Nhan đề
汉语课堂教学技巧与游戏 / 周健.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,1998
Mô tả vật lý
204 页. :图 ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
教学技巧.
Thuật ngữ chủ đề
游戏.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Phương pháp giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
教学技巧.
Từ khóa tự do
Phương pháp giảng dạy
Từ khóa tự do
游戏.
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000008045
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000008044, 000115658
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9268
002
1
004
9890
005
202203311439
008
040819s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561906358
035
[ ]
|a
1456417355
035
[# #]
|a
1083174691
039
[ ]
|a
20241129092724
|b
idtocn
|c
20220331143954
|d
maipt
|y
20040819000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.180071
|b
ZHO
100
[0 ]
|a
周, 健.
245
[1 0]
|a
汉语课堂教学技巧与游戏 /
|c
周健.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1998
300
[ ]
|a
204 页. :
|b
图 ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
教学技巧.
650
[0 0]
|a
游戏.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Phương pháp giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
教学技巧.
653
[0 ]
|a
Phương pháp giảng dạy
653
[0 ]
|a
游戏.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000008045
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000008044, 000115658
890
[ ]
|a
3
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000115658
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000115658
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008045
2
Thanh lọc
#2
000008045
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
3
000008044
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000008044
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng