TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
经贸初级汉语口语 = Business Chinese book 2 (Elementary).

经贸初级汉语口语 = Business Chinese book 2 (Elementary).

 华语教学出版社, 1999 ISBN: 7800527050
 第一版,1999年 修订本. 北京 : 373 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9272
DDC 495.1824
Tác giả CN 黄 为 之
Nhan đề 经贸初级汉语口语 = Business Chinese book 2 (Elementary). 下册 / 黄为之.
Lần xuất bản 第一版,1999年 修订本.
Thông tin xuất bản 北京 :华语教学出版社,1999
Mô tả vật lý 373 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 口语.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 经贸.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-Trình đồ sơ cấp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 口语
Từ khóa tự do 初级
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Khẩu ngữ
Từ khóa tự do Thương mại
Từ khóa tự do Trình đồ sơ cấp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006718
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019272
0021
0049894
005202206011422
008040820s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800527050
035[ ] |a 1456416817
035[# #] |a 1083198942
039[ ] |a 20241129092413 |b idtocn |c 20220601142212 |d maipt |y 20040820000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b HUA
100[0 ] |a 黄 为 之
245[1 0] |a 经贸初级汉语口语 = Business Chinese book 2 (Elementary). |n 下册 / |c 黄为之.
250[ ] |a 第一版,1999年 修订本.
260[ ] |a 北京 : |b 华语教学出版社, |c 1999
300[ ] |a 373 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 口语.
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 经贸.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Giáo trình |x Trình đồ sơ cấp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 口语
653[0 ] |a 初级
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Khẩu ngữ
653[0 ] |a Thương mại
653[0 ] |a Trình đồ sơ cấp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006718
890[ ] |a 1 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006718 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006718
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng