THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 HUA
经贸初级汉语口语 = Business Chinese book 2 (Elementary).
黄 为 之
华语教学出版社,
1999
ISBN: 7800527050
第一版,1999年 修订本.
北京 :
373 页. ; 21 cm.
中文
口语.
教程.
经贸.
Tiếng Trung Quốc
口语
初级
Giáo trình
Khẩu ngữ
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9272
DDC
495.1824
Tác giả CN
黄 为 之
Nhan đề
经贸初级汉语口语 = Business Chinese book 2 (Elementary). 下册 / 黄为之.
Lần xuất bản
第一版,1999年 修订本.
Thông tin xuất bản
北京 :华语教学出版社,1999
Mô tả vật lý
373 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
口语.
Thuật ngữ chủ đề
教程.
Thuật ngữ chủ đề
经贸.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giáo trình-
Trình đồ sơ cấp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
口语
Từ khóa tự do
初级
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Khẩu ngữ
Từ khóa tự do
Thương mại
Từ khóa tự do
Trình đồ sơ cấp
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006718
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9272
002
1
004
9894
005
202206011422
008
040820s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800527050
035
[ ]
|a
1456416817
035
[# #]
|a
1083198942
039
[ ]
|a
20241129092413
|b
idtocn
|c
20220601142212
|d
maipt
|y
20040820000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
HUA
100
[0 ]
|a
黄 为 之
245
[1 0]
|a
经贸初级汉语口语 = Business Chinese book 2 (Elementary).
|n
下册 /
|c
黄为之.
250
[ ]
|a
第一版,1999年 修订本.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
华语教学出版社,
|c
1999
300
[ ]
|a
373 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
口语.
650
[0 0]
|a
教程.
650
[0 0]
|a
经贸.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Giáo trình
|x
Trình đồ sơ cấp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
口语
653
[0 ]
|a
初级
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Khẩu ngữ
653
[0 ]
|a
Thương mại
653
[0 ]
|a
Trình đồ sơ cấp
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000006718
890
[ ]
|a
1
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006718
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006718
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng