TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
经贸中级汉语口语 = Business Chinese (Intermediate) .

经贸中级汉语口语 = Business Chinese (Intermediate) .

 华语教学出版社, 2001 ISBN: 7800525384
 第一版,2001年 修订本. 北京 : 353 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9274
DDC 495.1824
Tác giả CN 黄 为 之
Nhan đề 经贸中级汉语口语 = Business Chinese (Intermediate) . 上册 / 黄为之
Lần xuất bản 第一版,2001年 修订本.
Thông tin xuất bản 北京 :华语教学出版社,2001
Mô tả vật lý 353 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Trình độ trung cấp-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 口语
Từ khóa tự do 教程
Từ khóa tự do 中级
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do 经贸
Từ khóa tự do Thương mại
Từ khóa tự do Trình độ trung cấp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006716
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019274
0021
0049896
005202206011425
008040820s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800525384
035[ ] |a 992255878
035[# #] |a 1083199428
039[ ] |a 20241208235411 |b idtocn |c 20220601142458 |d maipt |y 20040820000000 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b HUA
100[0 ] |a 黄 为 之
245[1 0] |a 经贸中级汉语口语 = Business Chinese (Intermediate) . |n 上册 / |c 黄为之
250[ ] |a 第一版,2001年 修订本.
260[ ] |a 北京 : |b 华语教学出版社, |c 2001
300[ ] |a 353 页. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Trình độ trung cấp |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 口语
653[0 ] |a 教程
653[0 ] |a 中级
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a 经贸
653[0 ] |a Thương mại
653[0 ] |a Trình độ trung cấp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006716
890[ ] |a 1 |b 34 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006716 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006716
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng