THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 TUT
古代汉语课本 第一册 =
: Classical Chinese. Textbook I
徐, 宗 才.
北京语言文化大学出版社,
2000
ISBN: 7561906048
第一版.
北京 :
320 页. ; 26 cm.
中文
汉语.
教程.
Tiếng Trung Quốc
古代.
Ancient Chinese.
Tiếng Hán cổ.
Giáo trình.
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9277
DDC
495.1824
Tác giả CN
徐, 宗 才.
Nhan đề
古代汉语课本 : 第一册 = Classical Chinese. Textbook I / 徐宗才.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2000
Mô tả vật lý
320 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉语.
Thuật ngữ chủ đề
教程.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giáo trình-
Tiếng Hán cổ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
汉语.
Từ khóa tự do
古代.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
Ancient Chinese.
Từ khóa tự do
Tiếng Hán cổ.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008952, 000108276
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9277
002
1
004
9899
005
202502070928
008
250205s2000 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561906048
035
[ ]
|a
1456368222
035
[# #]
|a
1083173715
039
[ ]
|a
20250207092818
|b
tult
|c
20250207092702
|d
tult
|y
20040820000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
TUT
100
[0 ]
|a
徐, 宗 才.
245
[1 0]
|a
古代汉语课本 : 第一册 =
|b
Classical Chinese. Textbook I /
|c
徐宗才.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2000
300
[ ]
|a
320 页. ;
|c
26 cm.
650
[0 0]
|a
汉语.
650
[0 0]
|a
教程.
650
[1 0]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Giáo trình
|x
Tiếng Hán cổ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
汉语.
653
[0 ]
|a
古代.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
Ancient Chinese.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán cổ.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - thạc sĩ
692
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc cổ đại
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008952, 000108276
890
[ ]
|a
2
|b
25
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108276
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000108276
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008952
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008952
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng