TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
古代汉语课本 第一册 =

古代汉语课本 第一册 = : Classical Chinese. Textbook I

 北京语言文化大学出版社, 2000 ISBN: 7561906048
 第一版. 北京 : 320 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9277
DDC 495.1824
Tác giả CN 徐, 宗 才.
Nhan đề 古代汉语课本 : 第一册 = Classical Chinese. Textbook I / 徐宗才.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2000
Mô tả vật lý 320 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-Tiếng Hán cổ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do 古代.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Ancient Chinese.
Từ khóa tự do Tiếng Hán cổ.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Môn học Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008952, 000108276
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019277
0021
0049899
005202502070928
008250205s2000 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7561906048
035[ ] |a 1456368222
035[# #] |a 1083173715
039[ ] |a 20250207092818 |b tult |c 20250207092702 |d tult |y 20040820000000 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b TUT
100[0 ] |a 徐, 宗 才.
245[1 0] |a 古代汉语课本 : 第一册 = |b Classical Chinese. Textbook I / |c 徐宗才.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2000
300[ ] |a 320 页. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 教程.
650[1 0] |a Tiếng Trung Quốc |x Giáo trình |x Tiếng Hán cổ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a 古代.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Ancient Chinese.
653[0 ] |a Tiếng Hán cổ.
653[0 ] |a Giáo trình.
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - thạc sĩ
692[ ] |a Tiếng Trung Quốc cổ đại
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008952, 000108276
890[ ] |a 2 |b 25 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108276 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108276
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008952 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008952
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng