TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển chính tả tiếng Việt

Từ điển chính tả tiếng Việt

 Văn hoá - Thông tin, 2000
 Hà Nội : 620 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:9311
DDC 495.9223
Tác giả CN Nguyễn, Trọng Báu.
Nhan đề Từ điển chính tả tiếng Việt / Nguyễn Trọng Báu.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá - Thông tin,2000
Mô tả vật lý 620 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển chính tả-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển chính tả
Từ khóa tự do Chính tả
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000013289, 000014756, 000014764, 000020636
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019311
0021
0049933
005202108311654
008040817s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456411444
035[# #] |a 1083167801
039[ ] |a 20241202164449 |b idtocn |c 20210831165411 |d huongnt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b NGB
100[0 ] |a Nguyễn, Trọng Báu.
245[1 0] |a Từ điển chính tả tiếng Việt / |c Nguyễn Trọng Báu.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá - Thông tin, |c 2000
300[ ] |a 620 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ điển chính tả |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển chính tả
653[0 ] |a Chính tả
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000013289, 000014756, 000014764, 000020636
890[ ] |a 4 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000020636 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000020636
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000014764 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000014764
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000014756 2 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000014756
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000013289 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000013289
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng