THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu:
07h30 - 22h00
Thứ Bảy:
07h30 - 17h00
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
0
Đăng nhập
Tìm kiếm
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60971)
Sách (42733)
Sách tham khảo tiếng Việt (8)
Văn học nghệ thuật (5)
Bài trích (7684)
Tài liệu môn học (4372)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (437)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (2)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.111 XIA
现代汉语通用字笔顺规范
语文出版社,
1997
ISBN: 7801262018
第一版.
北京 :
453 页. ; 26 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Chữ viết
汉字
书写规则
Chữ Hán
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9315
DDC
495.111
Nhan đề
现代汉语通用字笔顺规范 / 国家语言文字工作委员会标准化工作委员会.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 : 语文出版社, 1997
Mô tả vật lý
453 页. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Chữ Hán-
Chữ viết-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chữ viết
Từ khóa tự do
汉字
Từ khóa tự do
书写规则
Từ khóa tự do
Chữ Hán
Khoa
Khoa tiếng Trung Quốc
Chuyên ngành
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
Môn học
Đối chiếu ngôn ngữ Trung Việt
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000008004
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9315
002
20
004
9937
005
202412091017
008
040817s1997 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801262018
035
[ ]
|a
1456419109
035
[# #]
|a
1083166729
039
[ ]
|a
20241209101730
|b
anhpt
|c
20241129140057
|d
idtocn
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.111
|b
XIA
245
[0 0]
|a
现代汉语通用字笔顺规范 /
|c
国家语言文字工作委员会标准化工作委员会.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1997
300
[ ]
|a
453 页. ;
|c
26 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Chữ Hán
|x
Chữ viết
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chữ viết
653
[0 ]
|a
汉字
653
[0 ]
|a
书写规则
653
[0 ]
|a
Chữ Hán
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Đối chiếu ngôn ngữ Trung Việt
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000008004
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Kệ
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008004
1
TK_Tài liệu môn học-MH
MH TQ
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000008004
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment