TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语通用字笔顺规范

现代汉语通用字笔顺规范

 语文出版社, 1997 ISBN: 7801262018
 第一版. 北京 : 453 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9315
DDC 495.111
Nhan đề 现代汉语通用字笔顺规范 / 国家语言文字工作委员会标准化工作委员会.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 : 语文出版社, 1997
Mô tả vật lý 453 页. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Chữ Hán-Chữ viết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chữ viết
Từ khóa tự do 汉字
Từ khóa tự do 书写规则
Từ khóa tự do Chữ Hán
Khoa Khoa tiếng Trung Quốc
Chuyên ngành Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
Môn học Đối chiếu ngôn ngữ Trung Việt
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000008004
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019315
00220
0049937
005202412091017
008040817s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801262018
035[ ] |a 1456419109
035[# #] |a 1083166729
039[ ] |a 20241209101730 |b anhpt |c 20241129140057 |d idtocn |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.111 |b XIA
245[0 0] |a 现代汉语通用字笔顺规范 / |c 国家语言文字工作委员会标准化工作委员会.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1997
300[ ] |a 453 页. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Chữ Hán |x Chữ viết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chữ viết
653[0 ] |a 汉字
653[0 ] |a 书写规则
653[0 ] |a Chữ Hán
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Đối chiếu ngôn ngữ Trung Việt
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000008004
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008004 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH TQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000008004
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment