THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1007 HUL
未成集 论新时期语言文字工作
许, 嘉 璐.
语文出版社,
2000.
ISBN: 7801265955
第 1 次出版.
北京 :
505 页. ; 21 cm.
中文
中文.
文字.
Sách nghiên cứu
Tiếng Trung Quốc.
语言.
Văn tự.
Sách nghiên cứu.
研究书.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9318
DDC
495.1007
Tác giả CN
许, 嘉 璐.
Nhan đề
未成集 论新时期语言文字工作 / 许嘉璐.
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý
505 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
文字.
Thuật ngữ chủ đề
Sách nghiên cứu-
Ngôn ngữ-
Văn tự-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Sách nghiên cứu-
Ngôn ngữ-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
语言.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Văn tự.
Từ khóa tự do
Sách nghiên cứu.
Từ khóa tự do
文字.
Từ khóa tự do
研究书.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007879, 000007886
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9318
002
1
004
9940
008
040818s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801265955
035
[ ]
|a
1456411621
039
[ ]
|a
20241202115324
|b
idtocn
|c
20181219095816
|d
huett
|y
20040818000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1007
|b
HUL
090
[ ]
|a
495.1007
|b
HUL
100
[0 ]
|a
许, 嘉 璐.
245
[1 0]
|a
未成集 论新时期语言文字工作 /
|c
许嘉璐.
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
505 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
文字.
650
[1 7]
|a
Sách nghiên cứu
|x
Ngôn ngữ
|x
Văn tự
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Sách nghiên cứu
|x
Ngôn ngữ
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
语言.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Văn tự.
653
[0 ]
|a
Sách nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
文字.
653
[0 ]
|a
研究书.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000007879, 000007886
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0