TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
未成集 论新时期语言文字工作

未成集 论新时期语言文字工作

 语文出版社, 2000. ISBN: 7801265955
 第 1 次出版. 北京 : 505 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9318
DDC 495.1007
Tác giả CN 许, 嘉 璐.
Nhan đề 未成集 论新时期语言文字工作 / 许嘉璐.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý 505 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 文字.
Thuật ngữ chủ đề Sách nghiên cứu-Ngôn ngữ-Văn tự-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Sách nghiên cứu-Ngôn ngữ-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 语言.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Văn tự.
Từ khóa tự do Sách nghiên cứu.
Từ khóa tự do 文字.
Từ khóa tự do 研究书.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007879, 000007886
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019318
0021
0049940
008040818s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801265955
035[ ] |a 1456411621
039[ ] |a 20241202115324 |b idtocn |c 20181219095816 |d huett |y 20040818000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1007 |b HUL
090[ ] |a 495.1007 |b HUL
100[0 ] |a 许, 嘉 璐.
245[1 0] |a 未成集 论新时期语言文字工作 / |c 许嘉璐.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000.
300[ ] |a 505 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 文字.
650[1 7] |a Sách nghiên cứu |x Ngôn ngữ |x Văn tự |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Sách nghiên cứu |x Ngôn ngữ |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 语言.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Văn tự.
653[0 ] |a Sách nghiên cứu.
653[0 ] |a 文字.
653[0 ] |a 研究书.
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000007879, 000007886
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0