THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.15 SUN
汉语语法教程
孙, 德 金
北京语言文化大学出版社,
2002
ISBN: 756191069X
第一版.
北京 :
298 页. ; 27 cm.
对外汉语本科系列教材-语言知识类.
中文
语法
汉语
Tiếng Trung Quốc
Ngữ pháp
教程
Giáo trình
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9323
DDC
495.15
Tác giả CN
孙, 德 金
Nhan đề
汉语语法教程 / 孙德金.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2002
Mô tả vật lý
298 页. ;27 cm.
Tùng thư
对外汉语本科系列教材-语言知识类.
Thuật ngữ chủ đề
语法
Thuật ngữ chủ đề
汉语
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
语法
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
教程
Từ khóa tự do
Giáo trình
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000008909, 000008936
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9323
002
20
004
9945
005
202412091130
008
040818s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
756191069X
035
[ ]
|a
1456385550
035
[# #]
|a
1083188657
039
[ ]
|a
20241209113027
|b
anhpt
|c
20241201151454
|d
idtocn
|y
20040818000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
SUN
100
[0 ]
|a
孙, 德 金
245
[1 0]
|a
汉语语法教程 /
|c
孙德金.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2002
300
[ ]
|a
298 页. ;
|c
27 cm.
490
[ ]
|a
对外汉语本科系列教材-语言知识类.
650
[0 0]
|a
语法
650
[0 0]
|a
汉语
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
语法
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
教程
653
[0 ]
|a
Giáo trình
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000008909, 000008936
890
[ ]
|a
2
|b
65
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008936
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000008936
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000008909
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000008909
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện