THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 VUL
词汇训诂论稿 = Studies on Chinese vocabulary and exegesis
王, 云 璐.
北京 语言文化大学出版社,
2002.
ISBN: 7561910738
第 1 次出版.
北京 :
339 页. ; 21 cm.
中青年语言学者文丛
中文
语言学.
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
中文.
Từ vựng.
Tiếng Hán cổ.
古汉语.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9332
DDC
495.1824
Tác giả CN
王, 云 璐.
Nhan đề
词汇训诂论稿 = Studies on Chinese vocabulary and exegesis / 王云路著.
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京 语言文化大学出版社,2002.
Mô tả vật lý
339 页. ;21 cm.
Tùng thư
中青年语言学者文丛
Thuật ngữ chủ đề
语言学.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
语言学.
Từ khóa tự do
Tiếng Hán cổ.
Từ khóa tự do
古汉语.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000008888
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9332
002
1
004
9954
008
040818s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561910738
035
[ ]
|a
1456416611
035
[# #]
|a
1083198403
039
[ ]
|a
20241129101214
|b
idtocn
|c
20040818000000
|d
anhpt
|y
20040818000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
VUL
090
[ ]
|a
495.1824
|b
VUL
100
[0 ]
|a
王, 云 璐.
245
[1 0]
|a
词汇训诂论稿 = Studies on Chinese vocabulary and exegesis /
|c
王云路著.
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京 语言文化大学出版社,
|c
2002.
300
[ ]
|a
339 页. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
中青年语言学者文丛
650
[0 0]
|a
语言学.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
语言学.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán cổ.
653
[0 ]
|a
古汉语.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000008888
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008888
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008888
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng