THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.12 BEN
简化子繁体字对照查子手册
本 杜
语文出版社,
1998
ISBN: 780126469X
第1 次出版.
北京 :
73 页. ; 14 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
汉字
中文
Chữ phồn thể
繁体字
Chữ Hán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9338
DDC
495.12
Tác giả CN
本 杜
Nhan đề
简化子繁体字对照查子手册 / 本杜.
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1998
Mô tả vật lý
73 页. ;14 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Chữ Hán-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉字
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
Chữ phồn thể
Từ khóa tự do
繁体字
Từ khóa tự do
Chữ Hán
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000010425
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000010426
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9338
002
1
004
9960
005
202504021521
008
040819s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
780126469X
035
[ ]
|a
1456376939
039
[ ]
|a
20250402152324
|b
namth
|c
20241129161032
|d
idtocn
|y
20040819000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.12
|b
BEN
100
[0 ]
|a
本 杜
245
[1 0]
|a
简化子繁体字对照查子手册 /
|c
本杜.
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1998
300
[ ]
|a
73 页. ;
|c
14 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Chữ Hán
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉字
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
Chữ phồn thể
653
[0 ]
|a
繁体字
653
[0 ]
|a
Chữ Hán
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000010425
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000010426
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000010426
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000010426
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000010425
1
Thanh lọc
#2
000010425
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng