TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国书法文化大观

中国书法文化大观

 北京大学出版社, 1995. ISBN: 7301024045
 第一版. 北京 : 964 页; 28 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9340
DDC 495.12
Tác giả CN 金, 开 诚.
Nhan đề 中国书法文化大观 / 金开诚,王岳川.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,1995.
Mô tả vật lý 964 页;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chữ viết-Nghệ thuật-Thư pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chữ viết.
Từ khóa tự do 文化.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Thư pháp.
Từ khóa tự do Nghệ thuật.
Từ khóa tự do 书法.
Tác giả(bs) CN 王, 岳 川.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000006774
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019340
0021
0049962
008040819s1995 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301024045
035[ ] |a 1456417981
039[ ] |a 20241129103312 |b idtocn |c 20040819000000 |d anhpt |y 20040819000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b KIT
090[ ] |a 495.12 |b KIT
100[0 ] |a 金, 开 诚.
245[1 0] |a 中国书法文化大观 / |c 金开诚,王岳川.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1995.
300[ ] |a 964 页; |c 28 cm.
650[1 7] |a Chữ viết |x Nghệ thuật |x Thư pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chữ viết.
653[0 ] |a 文化.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Thư pháp.
653[0 ] |a Nghệ thuật.
653[0 ] |a 书法.
700[0 ] |a 王, 岳 川.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000006774
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0