THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.12 KIT
中国书法文化大观
金, 开 诚.
北京大学出版社,
1995.
ISBN: 7301024045
第一版.
北京 :
964 页; 28 cm.
中文
Chữ viết
Tiếng Trung Quốc.
Chữ viết.
文化.
中文.
Thư pháp.
Nghệ thuật.
书法.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9340
DDC
495.12
Tác giả CN
金, 开 诚.
Nhan đề
中国书法文化大观 / 金开诚,王岳川.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1995.
Mô tả vật lý
964 页;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chữ viết-
Nghệ thuật-
Thư pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Chữ viết.
Từ khóa tự do
文化.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Thư pháp.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật.
Từ khóa tự do
书法.
Tác giả(bs) CN
王, 岳 川.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000006774
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9340
002
1
004
9962
008
040819s1995 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301024045
035
[ ]
|a
1456417981
039
[ ]
|a
20241129103312
|b
idtocn
|c
20040819000000
|d
anhpt
|y
20040819000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.12
|b
KIT
090
[ ]
|a
495.12
|b
KIT
100
[0 ]
|a
金, 开 诚.
245
[1 0]
|a
中国书法文化大观 /
|c
金开诚,王岳川.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1995.
300
[ ]
|a
964 页;
|c
28 cm.
650
[1 7]
|a
Chữ viết
|x
Nghệ thuật
|x
Thư pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Chữ viết.
653
[0 ]
|a
文化.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Thư pháp.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật.
653
[0 ]
|a
书法.
700
[0 ]
|a
王, 岳 川.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000006774
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0