THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 LAN
郎文当代高级英语辞典 =
: Longman dictionary of Contemporary English
商务印书馆,
2002
ISBN: 7100032601
第一版,缩印本.
北京 :
1916 页. ; 16 cm.
中文
高级
Tiếng Trung Quốc
Giải thích
Cao cấp
英汉双解
英语辞典
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9342
DDC
495.13
Nhan đề
郎文当代高级英语辞典 = Longman dictionary of Contemporary English / 郎文出版公司词典部编
Lần xuất bản
第一版,缩印本.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,2002
Mô tả vật lý
1916 页. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề
高级
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giải thích
Từ khóa tự do
Cao cấp
Từ khóa tự do
高级
Từ khóa tự do
英汉双解
Từ khóa tự do
英语辞典
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008015-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9342
002
1
004
9964
005
202408151404
008
040819s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100032601
035
[ ]
|a
1456365536
035
[# #]
|a
1083198142
039
[ ]
|a
20241209093032
|b
idtocn
|c
20240815140459
|d
tult
|y
20040819000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
LAN
245
[1 0]
|a
郎文当代高级英语辞典 =
|b
Longman dictionary of Contemporary English /
|c
郎文出版公司词典部编
250
[ ]
|a
第一版,缩印本.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2002
300
[ ]
|a
1916 页. ;
|c
16 cm.
650
[0 0]
|a
高级
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giải thích
653
[0 ]
|a
Cao cấp
653
[0 ]
|a
高级
653
[0 ]
|a
英汉双解
653
[0 ]
|a
英语辞典
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008015-6
890
[ ]
|a
2
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008016
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008016
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008015
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008015
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng