TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
小学生常用字规范笔顺

小学生常用字规范笔顺

 作文出版社/, 1999 ISBN: 7801264126
 第1 次出版. 北京 : 210 页. ; 14 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9347
DDC 495.12
Nhan đề 小学生常用字规范笔顺 / 国家语言文字工作委员会标准化工作委员会.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :作文出版社/, 1999
Mô tả vật lý 210 页. ;14 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Chữ Hán-Sổ tay-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉字
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 手册
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007924-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019347
0021
0049969
005202201191529
008040820s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801264126
035[ ] |a 1456413860
035[# #] |a 1083176111
039[ ] |a 20241202114412 |b idtocn |c 20220119152850 |d maipt |y 20040820000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b XIA
245[0 0] |a 小学生常用字规范笔顺 / |c 国家语言文字工作委员会标准化工作委员会.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 作文出版社/, |c 1999
300[ ] |a 210 页. ; |c 14 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Chữ Hán |x Sổ tay |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉字
653[0 ] |a Sổ tay
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 手册
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007924-5
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007925 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007925
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007924 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007924
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng