TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
親指Pの修業時代

親指Pの修業時代

 東京, 1995. ISBN: 4309404561
 川出文庫 : 333 p. ; 15cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:9351
DDC 895.6308
Tác giả CN 松浦理英子.
Nhan đề 親指Pの修業時代 / 松浦理英子.
Thông tin xuất bản 川出文庫 :東京,1995.
Mô tả vật lý 333 p. ;15cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Tiểu thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015463
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019351
0021
0049973
008040903s1995 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4309404561
035[ ] |a 1456383605
039[ ] |a 20241129134240 |b idtocn |c 20040903000000 |d anhpt |y 20040903000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6308 |b MAT
090[ ] |a 895.6308 |b MAT
100[0 ] |a 松浦理英子.
245[1 0] |a 親指Pの修業時代 / |c 松浦理英子.
260[ ] |a 川出文庫 : |b 東京, |c 1995.
300[ ] |a 333 p. ; |c 15cm.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 7] |a Văn học Nhật Bản |v Tiểu thuyết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015463
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0