THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.6308 MAT
親指Pの修業時代
松浦理英子.
東京,
1995.
ISBN: 4309404561
川出文庫 :
333 p. ; 15cm.
日本語
日本語.
Văn học Nhật Bản
Tiếng Nhật.
小説.
Văn học Nhật Bản.
文学.
Tiểu thuyết.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9351
DDC
895.6308
Tác giả CN
松浦理英子.
Nhan đề
親指Pの修業時代 / 松浦理英子.
Thông tin xuất bản
川出文庫 :東京,1995.
Mô tả vật lý
333 p. ;15cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Nhật Bản-
Tiểu thuyết-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
小説.
Từ khóa tự do
Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do
文学.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
Tiểu thuyết.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015463
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9351
002
1
004
9973
008
040903s1995 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4309404561
035
[ ]
|a
1456383605
039
[ ]
|a
20241129134240
|b
idtocn
|c
20040903000000
|d
anhpt
|y
20040903000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
895.6308
|b
MAT
090
[ ]
|a
895.6308
|b
MAT
100
[0 ]
|a
松浦理英子.
245
[1 0]
|a
親指Pの修業時代 /
|c
松浦理英子.
260
[ ]
|a
川出文庫 :
|b
東京,
|c
1995.
300
[ ]
|a
333 p. ;
|c
15cm.
650
[0 0]
|a
日本語.
650
[0 7]
|a
Văn học Nhật Bản
|v
Tiểu thuyết
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
小説.
653
[0 ]
|a
Văn học Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
文学.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
Tiểu thuyết.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000015463
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0