THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 NОV
Новые слова и значения
: Словарь-справочник по материалам прессы и литературы 60-х годов
"Советская энциклапедия ",
1971.
Mосква :
543 с. ; 20 см.
rus
Từ điển
Tiếng Nga.
Русский язык.
Cловарь-справочник.
Oколо 35000 новых слов не вошедших в толвковые словари.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9357
DDC
491.73
Nhan đề
Новые слова и значения : Словарь-справочник по материалам прессы и литературы 60-х годов / Н. с. Бутарова ; Н. З. Котелова : Руководитель группы составителей ; Е. А. Левашов ...
Thông tin xuất bản
Mосква :"Советская энциклапедия ",1971.
Mô tả vật lý
543 с. ;20 см.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Cловарь-справочник.
Từ khóa tự do
Oколо 35000 новых слов не вошедших в толвковые словари.
Từ khóa tự do
Từ điển.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9357
002
1
004
9979
008
040903s1971 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456417742
035
[# #]
|a
1083174797
039
[ ]
|a
20241203103932
|b
idtocn
|c
20040903000000
|d
anhpt
|y
20040903000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
NОV
090
[ ]
|a
491.73
|b
NОV
245
[0 0]
|a
Новые слова и значения :
|b
Словарь-справочник по материалам прессы и литературы 60-х годов /
|c
Н. с. Бутарова ; Н. З. Котелова : Руководитель группы составителей ; Е. А. Левашов ...
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Советская энциклапедия ",
|c
1971.
300
[ ]
|a
543 с. ;
|c
20 см.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Cловарь-справочник.
653
[0 ]
|a
Oколо 35000 новых слов не вошедших в толвковые словари.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0