THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
745.4 LUK
Kонструирование художественных изделий из керамики( Теоретические основы формообразования)
: Учебник
Лукич Г. Е.
"Высшая школа",
1979.
Mосква :
182 с. : С илл.; 22 см.
rus
Kонтруирование.
Thiết kế
Tiếng Nga.
Thiết kế.
Русский язык.
Gốm sứ.
Зависимость от исходного сырья.
Керамик.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9361
DDC
745.4
Tác giả CN
Лукич Г. Е.
Nhan đề
Kонструирование художественных изделий из керамики( Теоретические основы формообразования) : Учебник / Г. Е. Лукич
Thông tin xuất bản
Mосква :"Высшая школа",1979.
Mô tả vật lý
182 с. :С илл.;22 см.
Thuật ngữ chủ đề
Kонтруирование.
Thuật ngữ chủ đề
Thiết kế-
Gốm sứ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Thiết kế.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Gốm sứ.
Từ khóa tự do
Kонтруирование.
Từ khóa tự do
Зависимость от исходного сырья.
Từ khóa tự do
Керамик.
Từ khóa tự do
Формообразование.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NGNGA(1): 000015883
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9361
002
1
004
9983
005
202504021329
008
040903s1979 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382290
039
[ ]
|a
20250402132932
|b
namth
|c
20241130092938
|d
idtocn
|y
20040903000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
745.4
|b
LUK
090
[ ]
|a
745.4
|b
LUK
100
[1 ]
|a
Лукич Г. Е.
245
[1 0]
|a
Kонструирование художественных изделий из керамики( Теоретические основы формообразования) :
|b
Учебник /
|c
Г. Е. Лукич
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Высшая школа",
|c
1979.
300
[ ]
|a
182 с. :
|b
С илл.;
|c
22 см.
650
[0 0]
|a
Kонтруирование.
650
[1 7]
|a
Thiết kế
|x
Gốm sứ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Thiết kế.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Gốm sứ.
653
[0 ]
|a
Kонтруирование.
653
[0 ]
|a
Зависимость от исходного сырья.
653
[0 ]
|a
Керамик.
653
[0 ]
|a
Формообразование.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|c
NGA
|j
(1): 000015883
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015883
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000015883
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng