TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
千いろの闇 

千いろの闇 

 創元推理文庫, 1996. ISBN: 448829801X
 東京 : 410 p. ; 15cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:9369
DDC 895.6301
Tác giả CN ロバート・ゴダード.
Nhan đề 千いろの闇 / ロバート・ゴダード,幸田敦子(訳).
Thông tin xuất bản 東京 :創元推理文庫,1996.
Mô tả vật lý 410 p. ;15cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Truyện ngắn.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015369
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019369
0021
0049991
008040903s1996 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 448829801X
035[ ] |a 1456402378
039[ ] |a 20241202135130 |b idtocn |c 20040903000000 |d anhpt |y 20040903000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6301 |b ROB
090[ ] |a 895.6301 |b ROB
100[0 ] |a ロバート・ゴダード.
245[1 0] |a 千いろの闇 / |c ロバート・ゴダード,幸田敦子(訳).
260[ ] |a 東京 : |b 創元推理文庫, |c 1996.
300[ ] |a 410 p. ; |c 15cm.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 7] |a Văn học Nhật Bản |v Truyện ngắn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Truyện ngắn.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015369
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0