THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 TSY
Этимологический словарь русского языка
Цыганенко, Г. П.
"Радянская школа",
1970.
Kиев :
597 с. ; 20 см.
rus
Pусский язык
Từ điển
Tiếng Nga.
Từ nguyên.
Cправочное пособие.
Oбъяснение различий украинских слов в сопоставлении их с соответствующими русскими словами
Этимологический словарь
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9371
DDC
491.73
Tác giả CN
Цыганенко, Г. П.
Nhan đề
Этимологический словарь русского языка / Г. П. Цыганенко.
Thông tin xuất bản
Kиев :"Радянская школа",1970.
Mô tả vật lý
597 с. ;20 см.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский язык
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Từ nguyên-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Từ nguyên.
Từ khóa tự do
Pусский язык
Từ khóa tự do
Cправочное пособие.
Từ khóa tự do
Oбъяснение различий украинских слов в сопоставлении их с соответствующими русскими словами
Từ khóa tự do
Этимологический словарь
Từ khóa tự do
Từ điển.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9371
002
1
004
9993
008
040903s1970 ru| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456400681
035
[# #]
|a
1083173226
039
[ ]
|a
20241130101809
|b
idtocn
|c
20040903000000
|d
anhpt
|y
20040903000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
TSY
090
[ ]
|a
491.73
|b
TSY
100
[1 ]
|a
Цыганенко, Г. П.
245
[1 0]
|a
Этимологический словарь русского языка /
|c
Г. П. Цыганенко.
260
[ ]
|a
Kиев :
|b
"Радянская школа",
|c
1970.
300
[ ]
|a
597 с. ;
|c
20 см.
650
[0 ]
|a
Pусский язык
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Từ nguyên
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Từ nguyên.
653
[0 ]
|a
Pусский язык
653
[0 ]
|a
Cправочное пособие.
653
[0 ]
|a
Oбъяснение различий украинских слов в сопоставлении их с соответствующими русскими словами
653
[0 ]
|a
Этимологический словарь
653
[0 ]
|a
Từ điển.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0