THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 NOG
외국어로서의 한국어 교육 =Teaching Korean as a foreign language
노대규.
푸른사상사,
2007.
서울 :
563 p. ; 24 cm.
kor
Giảng dạy
Tiếng Hàn Quốc.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9391
DDC
495.7
Tác giả CN
노대규.
Nhan đề
외국어로서의 한국어 교육 =Teaching Korean as a foreign language / 노대규.
Thông tin xuất bản
서울 :푸른사상사,2007.
Mô tả vật lý
563 p. ;24 cm.
Phụ chú
9788956405889
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN
No, Dae Gyu.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000038911
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9391
002
1
004
10041
008
090402s2007 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416309
039
[ ]
|a
20241202154349
|b
idtocn
|c
20090402000000
|d
anhpt
|y
20090402000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
NOG
090
[ ]
|a
495.7
|b
NOG
100
[0 ]
|a
노대규.
245
[1 0]
|a
외국어로서의 한국어 교육 =Teaching Korean as a foreign language /
|c
노대규.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
푸른사상사,
|c
2007.
300
[ ]
|a
563 p. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
9788956405889
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
700
[0 ]
|a
No, Dae Gyu.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000038911
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038911
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000038911
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng