TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
외국어로서의 한국어 교육 =Teaching Korean as a foreign language

외국어로서의 한국어 교육 =Teaching Korean as a foreign language

 푸른사상사, 2007.
 서울 : 563 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9391
DDC 495.7
Tác giả CN 노대규.
Nhan đề 외국어로서의 한국어 교육 =Teaching Korean as a foreign language / 노대규.
Thông tin xuất bản 서울 :푸른사상사,2007.
Mô tả vật lý 563 p. ;24 cm.
Phụ chú 9788956405889
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN No, Dae Gyu.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038911
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019391
0021
00410041
008090402s2007 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456416309
039[ ] |a 20241202154349 |b idtocn |c 20090402000000 |d anhpt |y 20090402000000 |z hoabt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b NOG
090[ ] |a 495.7 |b NOG
100[0 ] |a 노대규.
245[1 0] |a 외국어로서의 한국어 교육 =Teaching Korean as a foreign language / |c 노대규.
260[ ] |a 서울 : |b 푸른사상사, |c 2007.
300[ ] |a 563 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a 9788956405889
650[1 7] |a Giảng dạy |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Giảng dạy.
700[0 ] |a No, Dae Gyu.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038911
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038911 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038911
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng