TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Atlas of Korea

Atlas of Korea

 Sung Ji Mun Hwa, 2000. ISBN: 8939000609
 Seoul : 136 p. : col. maps; 31 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9398
DDC 912.519
Nhan đề Atlas of Korea / editors Young-Han Park ... [et al.].
Thông tin xuất bản Seoul :Sung Ji Mun Hwa,2000.
Mô tả vật lý 136 p. :col. maps;31 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Bản đồ-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Bản đồ.
Từ khóa tự do Bản đồ Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Young, Han Park.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039149
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000039150
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019398
0021
00410049
008090402s2000 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 8939000609
035[ ] |a 1456369712
039[ ] |a 20241208223532 |b idtocn |c 20090402000000 |d anhpt |y 20090402000000 |z hoabt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 912.519 |b ATL
090[ ] |a 912.519 |b ATL
245[1 0] |a Atlas of Korea / |c editors Young-Han Park ... [et al.].
260[ ] |a Seoul : |b Sung Ji Mun Hwa, |c 2000.
300[ ] |a 136 p. : |b col. maps; |c 31 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 7] |a Bản đồ |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Bản đồ.
653[0 ] |a Bản đồ Hàn Quốc.
653[0 ] |a Hàn Quốc.
700[0 ] |a Young, Han Park.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039149
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000039150
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039149 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039149
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng