THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.24 LAV
Studio 60
: mộthode de Franỗais niveau 2 ,
Lavenne, Christian.
Didier,
2002.
Paris :
3 cassettes.
Français
French language
Kĩ năng nghe hiểu
Tiếng Pháp.
Kĩ năng nghe hiểu.
Studio.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9406
DDC
448.24
Tác giả CN
Lavenne, Christian.
Nhan đề
Studio 60 : mộthode de Franỗais : niveau 2 , / Christian Lavenne...[et. al.].
Thông tin xuất bản
Paris : Didier,2002.
Mô tả vật lý
3 cassettes.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Kĩ năng nghe hiểu-
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe hiểu.
Từ khóa tự do
Studio.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9406
002
1
004
10057
008
040526s2002 fr| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456390866
039
[ ]
|a
20241202165131
|b
idtocn
|c
20040526000000
|d
anhpt
|y
20040526000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.24
|b
LAV
090
[ ]
|a
448.24
|b
LAV
100
[1 ]
|a
Lavenne, Christian.
245
[1 0]
|a
Studio 60 :
|h
[sound recording] / :
|b
mộthode de Franỗais : niveau 2 , /
|c
Christian Lavenne...[et. al.].
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Didier,
|c
2002.
300
[ ]
|a
3 cassettes.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Kĩ năng nghe hiểu
|x
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe hiểu.
653
[0 ]
|a
Studio.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0