THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
448.24 GIS
Bien jouộ .
: mộthode de franỗais .
Gislon, Carla.
Hachette,
1999.
Paris :
2 cassettes.
Français
French language
Phương pháp học
Tiếng Pháp.
Sách giáo viên.
Phương pháp học.
Emploi.
Franỗais.
utilisation.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
DDC
448.24
Tác giả
Gislon, Carla.
Nhan đề
Bien jouộ :. mộthode de franỗais . / Carla Gislon, Marie-Christine Jamet, Maria Grazia Selle, Anne Gruneberg avec la collaboration de Monique Bazin. 2
Thông tin xuất bản
Paris :Hachette,1999.
Mô tả vật lý
2 cassettes.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Phương pháp học-
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Sách giáo viên.
Từ khóa tự do
Phương pháp học.
Từ khóa tự do
Emploi.
Từ khóa tự do
Franỗais.
Từ khóa tự do
utilisation.
Từ khóa tự do
Cách sử dụng.
Tác giả (bs)
Gruneberg, Anne.
Tác giả (bs)
Jamet, Marie-Christine.
Tác giả (bs)
Selle, Maria Grazia.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
9413
002
8
004
10066
008
040526s1999 fr| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456391239
039
[ ]
|a
20241130170823
|b
idtocn
|c
20040526000000
|d
anhpt
|y
20040526000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.24
|b
GIS
090
[ ]
|a
448.24
|b
GIS
100
[1 ]
|a
Gislon, Carla.
245
[1 0]
|a
Bien jouộ :.
|n
2
|h
[sound recording] / :
|b
mộthode de franỗais . /
|c
Carla Gislon, Marie-Christine Jamet, Maria Grazia Selle, Anne Gruneberg avec la collaboration de Monique Bazin.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Hachette,
|c
1999.
300
[ ]
|a
2 cassettes.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Phương pháp học
|x
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Sách giáo viên.
653
[0 ]
|a
Phương pháp học.
653
[0 ]
|a
Emploi.
653
[0 ]
|a
Franỗais.
653
[0 ]
|a
utilisation.
653
[0 ]
|a
Cách sử dụng.
700
[1 ]
|a
Gruneberg, Anne.
700
[1 ]
|a
Jamet, Marie-Christine.
700
[1 ]
|a
Selle, Maria Grazia.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0