TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trade

Trade : opposing viewpoints

 Greenhaven Press, c1991. ISBN: 0899081517 (pbk.)
 San Diego, CA : 264 p. : ill; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9425
LCC HF1455
DDC 382.30973
Nhan đề Trade : opposing viewpoints / William Dudley, book editor.
Thông tin xuất bản San Diego, CA :Greenhaven Press,c1991.
Mô tả vật lý 264 p. :ill;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề International trade.
Thuật ngữ chủ đề Balance of trade-United States.
Thuật ngữ chủ đề Protectionism.
Thuật ngữ chủ đề Free trade.
Thuật ngữ chủ đề Chính sách thương mại-Thương mại
Từ khóa tự do Thương mại quốc tế.
Từ khóa tự do Chính sách thương mại.
Từ khóa tự do Cán cân thương mại.
Từ khóa tự do Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do Thương mại tự do.
Tên vùng địa lý United States-Commercial policy.
Tác giả(bs) CN Dudley, William,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000010273, 000017117, 000022404
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019425
0021
00410078
008040528s1991 cau eng
0091 0
010[ ] |a 90024087
020[ ] |a 0899081517 (pbk.)
020[ ] |a 0899081762 (lib. bdg.)
035[ ] |a 22809850
039[ ] |a 20241208232057 |b idtocn |c 20040528000000 |d anhpt |y 20040528000000 |z thuynt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a cau
050[0 0] |a HF1455 |b .T644 1991
082[0 4] |a 382.30973 |2 20 |b TRA
090[ ] |a 382.30973 |b TRA
245[0 0] |a Trade : |b opposing viewpoints / |c William Dudley, book editor.
260[ ] |a San Diego, CA : |b Greenhaven Press, |c c1991.
300[ ] |a 264 p. : |b ill; |c 23 cm.
504[ ] |a Includes bibliographies and index.
650[0 0] |a International trade.
650[0 0] |a Balance of trade |z United States.
650[0 0] |a Protectionism.
650[0 0] |a Free trade.
650[0 4] |a Chính sách thương mại |x Thương mại
651[ ] |a United States |x Commercial policy.
653[0 ] |a Thương mại quốc tế.
653[0 ] |a Chính sách thương mại.
653[0 ] |a Cán cân thương mại.
653[0 ] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Thương mại tự do.
700[1 ] |a Dudley, William, |d 1964-
830[ 0] |a Opposing viewpoints series (Unnumbered)
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000010273, 000017117, 000022404
890[ ] |a 3 |b 18 |c 0 |d 0