THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
301 SCU
Anthropology
: a global perspective
Scupin, Raymond.
Prentice Hall,
c1998.
ISBN: 0136020879 (pbk.)
3rd ed.
Upper Saddle River, N.J. :
xxi, 582 p. : ill. (some col.), col. maps ; 26 cm.
English
Anthropology.
Nhân loại học
Nhân loại học.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9437
LCC
GN25
DDC
301
Tác giả CN
Scupin, Raymond.
Nhan đề
Anthropology : a global perspective / Raymond Scupin, Christopher R. Decorse.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,c1998.
Mô tả vật lý
xxi, 582 p. :ill. (some col.), col. maps ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Anthropology.
Thuật ngữ chủ đề
Nhân loại học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nhân loại học.
Từ khóa tự do
Anthropology.
Tác giả(bs) CN
DeCorse, Christopher R.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000010276, 000012163
Địa chỉ
200K. Quốc tế học(1): 000103009
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9437
002
1
004
10090
008
040531s1998 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97022304
020
[ ]
|a
0136020879 (pbk.)
035
[ ]
|a
37132455
035
[# #]
|a
37132455
039
[ ]
|a
20241209003442
|b
idtocn
|c
20040531000000
|d
anhpt
|y
20040531000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
GN25
|b
.S39 1998
082
[0 4]
|a
301
|2
21
|b
SCU
090
[ ]
|a
301
|b
SCU
100
[1 ]
|a
Scupin, Raymond.
245
[1 0]
|a
Anthropology :
|b
a global perspective /
|c
Raymond Scupin, Christopher R. Decorse.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
c1998.
300
[ ]
|a
xxi, 582 p. :
|b
ill. (some col.), col. maps ;
|c
26 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 539-559) and index.
650
[0 0]
|a
Anthropology.
650
[0 7]
|a
Nhân loại học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Nhân loại học.
653
[0 ]
|a
Anthropology.
700
[1 ]
|a
DeCorse, Christopher R.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000010276, 000012163
852
[ ]
|a
200
|b
K. Quốc tế học
|j
(1): 000103009
890
[ ]
|a
3
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000103009
12
K. Quốc tế học
#1
000103009
Nơi lưu
K. Quốc tế học
Tình trạng